𧼭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sriu |
|---|---|
| Phản thiết | 所鳩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤所六切,音縮。趜𧼭,體不伸也。【類篇】傴僂也。 又【廣韻】所鳩切【集韻】疎鳩切,𠀤音搜。【類篇】𧻖𧼭,不進。 又【集韻】所九切,音廋。走貌。 又千繡切,音𥳛。逡,或作𧼭,奔也。 又【篇海】亦作𧽏。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧽏 · 𨕦