𧼳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thrak |
|---|---|
| Phản thiết | 丑格切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤丑格切,音坼。半步也。【類篇】跬步也。一曰距也。【集韻】與𧻀同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thrak |
|---|---|
| Phản thiết | 丑格切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
surround-lower-left
【廣韻】【集韻】𠀤丑格切,音坼。半步也。【類篇】跬步也。一曰距也。【集韻】與𧻀同。