𧽈

Tổng quan

dậy ngủ dậy

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm dậy ngủ dậy; dậy đất, nổi dậy; dậy thì [Eng: to wake up; resounding; pubescent]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư