𧽈 Tổng quan dậy ngủ dậy UnicodeU+27F48Bộ thủ156.9Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm dậy ngủ dậy; dậy đất, nổi dậy; dậy thì [Eng: to wake up; resounding; pubescent] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư