𧽋

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqox
Phản thiết汪胡切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】安古切【集韻】於五切,𠀤音塢。【說文】走輕也。 又【集韻】汪胡切,音烏。義同。

Thuyết Văn

走輕也。从走。烏聲。讀若鄔。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

安古切。五部。

【𧽋】(ồ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 烏 (ô) Phiên thiết: 安古切 → an + cổ | Đọc như: 鄔 (ổ) Nghĩa: 走輕 vậy。 từ 走。烏 thanh。 đọc như 鄔。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䞛