𧽢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 度官切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【石鼓文】𡊺𡊺𧽢𧽢。【周秦石刻釋音】𧽢,鄭氏音博。或云卽遄字。【正字通】一說度官切,音團。通作專。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬦆
| Phản thiết | 度官切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
surround-lower-left
【石鼓文】𡊺𡊺𧽢𧽢。【周秦石刻釋音】𧽢,鄭氏音博。或云卽遄字。【正字通】一說度官切,音團。通作專。
Dị thể: 𬦆