𧽤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phjeu |
|---|---|
| Phản thiết | 紕招切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】撫招切【集韻】紕招切,𠀤音漂。【說文】輕行也。【廣韻】亦作𨄏。
Thuyết Văn
輕行也。从走。票聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
撫招切。二部。
【𧽤】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 票 (phiếu) Phiên thiết: Phủ chiêu thiết Thượng tự: 撫 (phủ) | Hạ tự: 招 (chiêu) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'iêu' Suy luận: phiêu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khinh (Nhẹ.) hành (Bước đi) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧾴 · 𨄏 · 𨅟