𧽯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【篇海類編】同䟅。

Thuyết Văn

進也。 从走。斬聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

按水部漸云。漸水也。則訓進者當專作。許所見周易卦名當如是矣。 藏濫切。八部。廣韵作䟅。慈染切。

【𧽯】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 斬 (trảm) Phiên thiết: 藏濫切 → tàng + lạm Nghĩa: 進 vậy。 từ 走。斬 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫎸