𧽸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kyat |
|---|---|
| Phản thiết | 其月切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤居月切,音厥。【說文】𧽸,蹠也。【玉篇】跳起也。【廣韻】同𧼞。 又【集韻】其月切,音橜。義同。 又姑衞切,音劌。蹶,或作𧽸。僵也。𧼳
Thuyết Văn
蹠也。 从走。厥聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
𧽸、跳起也。足部曰。楚人謂跳躍曰蹠。 居月切。十五部。
【𧽸】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 厥 (quyết) Phiên thiết: Cư nguyệt thiết Thượng tự: 居 (cư) | Hạ tự: 月 (nguyệt) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cát (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chích (Xéo) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧼞