𧽻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kjyt |
|---|---|
| Phản thiết | 其律切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】居律切【集韻】訣律切,𠀤音橘。【說文】狂走也。【廣韻】同𧾣。 又【集韻】其律切,音繘。又允律切,音聿。義𠀤同。
Thuyết Văn
狂走也。 从走。矞聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
東京賦。捎魑魅。斮獝狂。薛曰。獝狂、惡戾之鬼。按獝當作𧽻。 余律切。十五部。廣韵𧽻同𧾣。
【𧽻】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 矞 (duật) Phiên thiết: 余律切 → dư + luật Nghĩa: 狂走 vậy。 từ 走。矞 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư