𧽾

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết相干反
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【石鼓文】其斿𧽾𧽾。【周秦石刻釋音】𧽾,薛氏作散,卽䃟字。或音汕,叶平聲,相干反。○按《石鼓文》本作𧽾。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧾬