𧾁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 疾盍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【集韻】疾盍切,音雜。疾走貌。○按《集韻》作𧾁。內从非,不从韭。《正字通》因《字彙》之譌,書作𧾓,入十三畫,今攺正。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧾓
| Phản thiết | 疾盍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
surround-lower-left
【集韻】疾盍切,音雜。疾走貌。○按《集韻》作𧾁。內从非,不从韭。《正字通》因《字彙》之譌,書作𧾓,入十三畫,今攺正。
Dị thể: 𧾓