𧾌 Tổng quan trốn trốn tránh [Eng: to evade] UnicodeU+27F8CBộ thủ156.12Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư