𧾥

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Độc độc 𧾥𧾥 là đi lập cập 【Khang Hi】[Thạch cổ văn 石鼓文] 其來𧾥𧾥。 Kì lai độc độc. (Đến thì lập cập) [Chu Tần thạch khắc thích âm 周秦石刻釋音] 行貌 Hành mạo (Dáng vẻ khi đi) 【Phiên thiết】[Chu Thái thạch khắc thích âm 周秦石刻釋音] 音獨。 Âm Độc 【Bộ】Tẩu走

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【石鼓文】其來𧾥𧾥。【周秦石刻釋音】音獨。行貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰷸