𧾨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hianh |
|---|---|
| Phản thiết | 五遠切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許建切,音憲。【說文】走意。【石鼓文】𧾨𧾨𤒞𤒞。 又【集韻】五遠切,音阮。又許偃切,音幰。義𠀤同。
Thuyết Văn
走意。 从走。憲聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
石𡔷詩。𧾨𧾨𤒞𤒞。 許建切。十四部。
【𧾨】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 憲 (hiến) Phiên thiết: Hứa kiến thiết Thượng tự: 許 (hứa) | Hạ tự: 建 (kiến) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'yên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: hyến (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tẩu (Chạy) ý (Ý chí. trong lòng to)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𢖘