𧾱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgyo
Phản thiết局縛切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】其俱切【集韻】權俱切,𠀤音劬。【說文】走顧貌。【類篇】或从句作䞤。 又【類篇】大走也。 又【廣韻】局縛切【集韻】具籰切,𠀤音貜。又【集韻】厥縛切,音躩。義𠀤同。

Thuyết Văn

走顧皃。从走。瞿聲。 讀若劬。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此形聲包會意。瞿、鷹隼之視也。記曰。見似目瞿。 其俱切。五部。

【𧾱】(kâu) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 瞿 (cù) Phiên thiết: 其俱切 → kì + câu | Đọc như: 劬 (cù) Nghĩa: 走顧皃。 từ 走。瞿 thanh。 đọc như 劬。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䞤