𧾵

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgyak
Phản thiết居縛切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】居縛切【集韻】屈縛切,𠀤音躩。【說文】大步也。

Thuyết Văn

大步也。从走。矍聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

丘縛切。五部。

【𧾵】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 矍 (quắc) Phiên thiết: 丘縛切 → khâu + phược Nghĩa: đại (lớn)步 vậy。 từ 走。矍 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư