𧿅

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsip
Phản thiết息入切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】先立切【集韻】息入切,𠀤音靸。膝坐。【類篇】斂膝坐也。

Tự hình

  • Khải thư