𧿫

Tổng quan

giày giày xéo [Eng: to trample on]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtau2

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm giày giày xéo [Eng: to trample on]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】音科。

Tự hình

  • Khải thư