𧿫
Tổng quan
giày giày xéo [Eng: to trample on]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tau2 |
|---|
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm giày giày xéo [Eng: to trample on]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】音科。
Tự hình
- Khải thư
giày giày xéo [Eng: to trample on]
| Quảng Đông | tau2 |
|---|
left-right
【字彙補】音科。