𧿯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡故切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【龍龕】胡故切。或上聲。𧿯跪,雙膝著地。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧿓