𧿳
Tổng quan
phắt đứng phắt dậy [Eng: to stand]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Mân Nam | phu̍t |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phyot |
| Phản thiết | 符勿切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤敷勿切,音拂。【說文】跳也。【玉篇】急行貌。【類篇】與䟛同。詳䟛字註。 又【集韻】符勿切,音佛。又方未切,音沸。義𠀤同。
Thuyết Văn
跳也。 从足。弗聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
方言。𨃚䠛𧿳跳也。 勿切。十五部。
【𧿳】 (phắt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 足 (túc) | Thanh phù (聲符): 弗 (phất) Nghĩa: khiêu (Nhảy. Như {khiêu vũ ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư