𧿹

Tổng quan

(bound form) big toe

𧿹趾 · 𧿹外翻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmau5
Hán ngữ Trung cổmux
Phản thiết莫後切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (bound form) big toe

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】莫厚切【集韻】莫後切,𠀤音母。【玉篇】大𧿹指。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 拇 · 拇