𨀍 Tổng quan dùng dùng dằng [Eng: undecided, wavering, hesitant] UnicodeU+2800DBộ thủ157.5Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư