𨀑 Tổng quan ngoáy ngoáy đuôi [Eng: to pick one's tail] UnicodeU+28011Bộ thủ157.5Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư