𨀕
Tổng quan
đi đi đứng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 曲王切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】曲王切,音匡。【玉篇】𨀕躟,行遽也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧻔 · 𧻺
đi đi đứng
| Phản thiết | 曲王切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】曲王切,音匡。【玉篇】𨀕躟,行遽也。
Dị thể: 𧻔 · 𧻺