𨀘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zsiang |
|---|---|
| Phản thiết | 似羊切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】似羊切,音祥。通作翔。【玉篇】趨行也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zsiang |
|---|---|
| Phản thiết | 似羊切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】似羊切,音祥。通作翔。【玉篇】趨行也。