𨀜

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthung
Phản thiết他東切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】他紅切【集韻】他東切,𠀤音通。【玉篇】走貌。

Tự hình

  • Khải thư