𨀝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njak |
|---|---|
| Phản thiết | 日灼切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】而灼切【集韻】日灼切,𠀤音若。足下文也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | njak |
|---|---|
| Phản thiết | 日灼切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】而灼切【集韻】日灼切,𠀤音若。足下文也。