𨀟 Tổng quan UnicodeU+2801FBộ thủ157.6Số nét13Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết達各切Thanh mẫu透 Nguồn gốc Khang Hy【集韻】達各切,音鐸。與踱同。跣足也。一曰乍前乍卻也。Tự hìnhKhải thư