𨀦 Tổng quan UnicodeU+28026Bộ thủ157.6Số nét13Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết詰結切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc Khang Hy【集韻】詰結切,音猰。𧻘,或从足,跳貌。Tự hìnhKhải thư