𨀨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cat |
|---|---|
| Phản thiết | 子末切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
Khang Hy
【廣韻】𡛷末切【集韻】子末切,𠀤音拶。蹙𨀨,行貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫏎
| Hán ngữ Trung cổ | cat |
|---|---|
| Phản thiết | 子末切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
【廣韻】𡛷末切【集韻】子末切,𠀤音拶。蹙𨀨,行貌。
Dị thể: 𫏎