𨀭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 東器切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
Khang Hy
【字彙補】東器切,音帝。足也。○按蹏譌爲𨄪,復譌爲𨀭,𠀤非。𨄪字原从巿,不从𧆞作。𨄪,同蹄。又𨂶,俗蹏字。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 東器切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
【字彙補】東器切,音帝。足也。○按蹏譌爲𨄪,復譌爲𨀭,𠀤非。𨄪字原从巿,不从𧆞作。𨄪,同蹄。又𨂶,俗蹏字。