𨀹
Tổng quan
giạng giạng chân, giạng tay [Eng: to spread ones legs, stretch out ones hands]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
giạng giạng chân, giạng tay [Eng: to spread ones legs, stretch out ones hands]
left-right