𨀼 Tổng quan rảo rảo bước [Eng: to accelerate the pace] UnicodeU+2803CBộ thủ157.6Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư