𨁁 Tổng quan UnicodeU+28041Bộ thủ157.7Số nét14Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết隨戀切Thanh mẫu邪 Nguồn gốc Khang Hy【集韻】隨戀切,音㳬。徐行。或作𢕐。Tự hìnhKhải thưDị thể: 𢕐