𨁄 Tổng quan UnicodeU+28044Bộ thủ157.7Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết下罕切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】下罕切,音悍。【類篇】偏立也。Tự hìnhKhải thư