𨁈

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggaang3
Hán ngữ Trung cổghang
Phản thiết寒剛切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡郞切【集韻】寒剛切,𠀤音航。【說文】迒,獸迹也。或从足从更。 又【集韻】居行切,音庚。義同。

Thuyết Văn

迒或从足更。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

亦形聲。更亢同在十部。

【𨁈】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 足更 (túc canh) Nghĩa: hàng (*) hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư