𨁍

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Đi bước lệch 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 行不正也。 Hành bất chính dã. (Đi không ngay) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 吾甸切 Ngũ điện thiết [Tập vận 集韻] 倪甸切,音硯。 Nghê điện thiết, âm Nghiễn. 【Bộ】Túc足

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổngenh
Phản thiết吾甸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】吾甸切【集韻】倪甸切,𠀤音硯。行不正也。

Tự hình

  • Khải thư