𨁭 Tổng quan rảo rảo bước [Eng: to accelerate the pace] UnicodeU+2806DBộ thủ157.7Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư