𨁰

Tổng quan

xui bỏ xui [Eng: to avoid unluckiness]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm xui bỏ xui [Eng: to avoid unluckiness]
  • Bảng Tra Chữ Nôm xê xê xích, xê dịch [Eng: to displace, to move]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư