𨁱 Tổng quan vã vội vã [Eng: hastily, hurriedly] UnicodeU+28071Bộ thủ157.7Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư