𨁷
Tổng quan
trặc trặc xương, trặc khớp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 直吏切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】直吏切,音置。【類篇】立也。
Tự hình
- Khải thư
trặc trặc xương, trặc khớp
| Phản thiết | 直吏切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 澄 |
left-right
【集韻】直吏切,音置。【類篇】立也。