𨁸

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổluot
Phản thiết郞計切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤勒沒切,音峍。𨁸䠈,行不進也。或作𨀞。 又【集韻】郞計切,音麗。跛足。或作𦜏。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦜏 · 𨀞