𨁼
Tổng quan
bon bon chen [Eng: to scramble]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 逋昆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】逋昆切。與奔同。
Tự hình
- Khải thư
bon bon chen [Eng: to scramble]
| Phản thiết | 逋昆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【集韻】逋昆切。與奔同。