𨂁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qop |
|---|---|
| Phản thiết | 遏合切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏合切【集韻】遏合切,𠀤音姶。【玉篇】跛𨂁。【類篇】跛疾。 又【廣韻】烏洽切【集韻】乙洽切,𠀤音𢈈。義同。或作𡯸。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 痷
| Hán ngữ Trung cổ | qop |
|---|---|
| Phản thiết | 遏合切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】烏合切【集韻】遏合切,𠀤音姶。【玉篇】跛𨂁。【類篇】跛疾。 又【廣韻】烏洽切【集韻】乙洽切,𠀤音𢈈。義同。或作𡯸。
Dị thể: 痷