𨂈 Tổng quan UnicodeU+28088Bộ thủ157.8Số nét15Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc Khang Hy【韻會】同脛。○按《集韻》脛或作𨁎,《韻會》譌作𨂈。Tự hìnhKhải thư