𨂉 Tổng quan nhoài bò nhoài [Eng: to creep, to crawl] UnicodeU+28089Bộ thủ157.8Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư