𨂗

Tổng quan

cò cò rò, lò cò [Eng: walk with short steps, hopscotch]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm cò cò rò, lò cò [Eng: walk with short steps, hopscotch]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư