𨂝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bram |
|---|---|
| Phản thiết | 白銜切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 銜 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】白銜切【集韻】皮咸切,𠀤音淜。步渡水也。【類篇】涉也。踫,或書作𨂝。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 踫
| Hán ngữ Trung cổ | bram |
|---|---|
| Phản thiết | 白銜切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 銜 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】白銜切【集韻】皮咸切,𠀤音淜。步渡水也。【類篇】涉也。踫,或書作𨂝。
Dị thể: 踫