𨂵 Tổng quan UnicodeU+280B5Bộ thủ157.9Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết側洽切Thanh mẫu莊 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】側洽切,音插。【類篇】足動貌。Tự hìnhKhải thư