𨃊 Tổng quan nhổm ngồi nhổm dậy, nhắc nhổm [Eng: to raise oneself, be anxious] UnicodeU+280CABộ thủ157.9Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư