𨃊

Tổng quan

nhổm ngồi nhổm dậy, nhắc nhổm [Eng: to raise oneself, be anxious]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư